“Hướng Dẫn Viên Du Lịch Là Gì? Công Việc, Phân Loại Và Yêu Cầu”

Trong mỗi chuyến đi, người đồng hành thuyết minh và chăm sóc du khách chính là gương mặt đại diện cho công ty lữ hành. Nhiều bạn trẻ yêu thích di chuyển thường tự hỏi hướng dẫn viên du lịch là gì và công việc này thực sự bao gồm những gì. Bài viết sẽ giải thích khái niệm, mô tả nhiệm vụ, phân loại và các điều kiện cần có để bạn hình dung rõ ràng trước khi bước chân vào nghề.

Tổng quan nhanh

– Hướng dẫn viên du lịch là người dẫn đoàn, thuyết minh và hỗ trợ khách suốt hành trình.

– Nghề chia thành hướng dẫn viên nội địa, quốc tế và hướng dẫn viên tại điểm.

– Muốn hành nghề cần có thẻ HDV do cơ quan quản lý du lịch cấp theo Luật Du lịch 09/2017/QH14.

– Công việc gắn với mùa vụ, đòi hỏi sức khỏe và kỹ năng xử lý tình huống linh hoạt.

1. Hướng dẫn viên du lịch là gì?

Hướng dẫn viên du lịch (Tour Guide) là người trực tiếp đi cùng đoàn khách, cung cấp thông tin về điểm đến và giữ cho hành trình diễn ra suôn sẻ theo chương trình đã bán. Họ đóng vai trò cầu nối giữa du khách với văn hóa, lịch sử và con người của nơi tham quan. Đây là vị trí đặc trưng nhất khi nhắc tới ngành du lịch trong mắt số đông.

Khác với suy nghĩ chỉ đơn thuần “dẫn khách đi chơi”, hướng dẫn viên phải nắm chắc lịch trình, quản lý thời gian và xử lý các phát sinh ngoài dự kiến. Vai trò này vừa mang tính chuyên môn về kiến thức điểm đến, vừa đòi hỏi kỹ năng dịch vụ và giao tiếp. Chính sự kết hợp đó tạo nên đặc thù riêng của nghề.

2. Công việc hằng ngày của hướng dẫn viên

Công việc của hướng dẫn viên không chỉ gói gọn trong lúc thuyết minh mà bắt đầu từ khâu chuẩn bị cho tới khi kết thúc tour. Trước chuyến đi, họ nghiên cứu lịch trình, kiểm tra dịch vụ và làm quen với đặc điểm đoàn khách. Trong hành trình, họ liên tục theo sát để kịp thời hỗ trợ và điều chỉnh khi cần.

Các đầu việc thường gặp gồm:

– Đón đoàn, kiểm tra số lượng khách và phổ biến chương trình cùng các lưu ý an toàn.

– Thuyết minh về điểm đến, giải đáp thắc mắc và tạo không khí gắn kết cho cả đoàn.

– Phối hợp với điều hành tour và nhà cung cấp để xử lý phòng, xe, vé và bữa ăn.

– Giải quyết sự cố như khách ốm, trễ giờ hoặc thay đổi thời tiết đột ngột.

Bốn nhóm việc trên cho thấy hướng dẫn viên phải liên tục vận động và ra quyết định nhanh. Nếu bạn muốn hiểu vị trí này nằm ở đâu trong bức tranh chung, có thể tham khảo thêm bài tổng quan nghề du lịch để thấy mối liên hệ giữa hướng dẫn viên với các bộ phận còn lại. Từ đó bạn sẽ dễ hình dung con đường phối hợp và thăng tiến trong ngành.

Lưu ý: Hướng dẫn viên thường làm việc cao điểm vào dịp lễ, Tết và mùa hè khi mọi người nghỉ ngơi. Bạn cần chuẩn bị tinh thần cho lịch trình dày và thời gian xa nhà kéo dài trong mùa du lịch.

3. Phân loại hướng dẫn viên du lịch

Theo quy định hiện hành, nghề hướng dẫn viên được chia thành các nhóm dựa trên phạm vi hành nghề. Việc phân loại này gắn trực tiếp với loại thẻ hành nghề mà mỗi người sở hữu. Hiểu rõ phân loại giúp bạn chọn đúng hướng học tập và tích lũy điều kiện phù hợp.

Loại hướng dẫn viênPhạm vi hoạt độngĐiều kiện tiêu biểu
Nội địaDẫn khách trong nướcThẻ HDV nội địa
Quốc tếDẫn khách inbound và outboundThẻ HDV quốc tế, ngoại ngữ
Tại điểmThuyết minh trong một khu, điểmGiấy chứng nhận tại điểm

Bảng trên cho thấy càng mở rộng phạm vi hành nghề, yêu cầu về bằng cấp và ngoại ngữ càng cao. Hướng dẫn viên quốc tế thường có cơ hội đa dạng hơn nhưng đi kèm áp lực chuẩn bị chuyên môn kỹ lưỡng.

4. Điều kiện và kỹ năng cần có

Để hành nghề hợp pháp, hướng dẫn viên cần đáp ứng điều kiện về bằng cấp, chứng chỉ nghiệp vụ và được cấp thẻ theo Luật Du lịch 09/2017/QH14. Bên cạnh yêu cầu pháp lý, các kỹ năng mềm quyết định phần lớn sự thành công trong nghề. Người làm tốt thường là người vừa có kiến thức, vừa biết cách kết nối cảm xúc với du khách.

Những yếu tố nên chuẩn bị bao gồm:

– Kiến thức nền về lịch sử, văn hóa, địa lý các điểm đến trong tuyến hành trình.

– Kỹ năng thuyết trình sinh động, biết kể chuyện để giữ sự chú ý của cả đoàn.

– Sức khỏe tốt và khả năng chịu được cường độ di chuyển liên tục nhiều ngày.

Ba yếu tố này bổ trợ cho nhau và cần được rèn luyện dần qua thực tế. Sau vài mùa cao điểm, hướng dẫn viên sẽ tự tích lũy được kho tình huống và cách xử lý riêng.

“Một hướng dẫn viên giỏi không chỉ đọc thuộc thông tin điểm đến mà biết biến kiến thức khô khan thành câu chuyện khiến du khách muốn quay lại.”

5. Câu hỏi thường gặp

1. Muốn làm hướng dẫn viên du lịch cần bằng cấp gì?

Bạn cần có bằng theo quy định và chứng chỉ nghiệp vụ hướng dẫn du lịch để được xét cấp thẻ. Với hướng dẫn viên quốc tế, yêu cầu về trình độ ngoại ngữ và bằng cấp thường cao hơn so với nội địa.

2. Không học đúng chuyên ngành có làm hướng dẫn viên được không?

Được, người trái ngành vẫn có thể thi lấy chứng chỉ nghiệp vụ và bổ sung điều kiện để được cấp thẻ. Điều quan trọng là bạn đáp ứng đủ tiêu chuẩn mà cơ quan quản lý du lịch đặt ra.

3. Hướng dẫn viên du lịch thu nhập có ổn định không?

Thu nhập phụ thuộc vào số tour dẫn, mùa vụ và ngoại ngữ nên thường không cố định giữa các tháng. Vào mùa cao điểm, số chuyến nhiều hơn, còn mùa thấp điểm thì công việc giảm đáng kể.

Tóm lại, hiểu hướng dẫn viên du lịch là gì giúp bạn nhìn nhận đúng bản chất của nghề: một công việc kết hợp giữa kiến thức, kỹ năng phục vụ và sức bền thể chất. Đây là vị trí giàu trải nghiệm nhưng cũng nhiều áp lực về thời gian và mùa vụ. Nếu bạn yêu thích di chuyển, giao tiếp và không ngại nhịp làm việc thất thường, hướng dẫn viên là hướng đi đáng cân nhắc trong ngành lữ hành.

Bài viết mang tính tham khảo, điều kiện hành nghề có thể thay đổi theo quy định pháp luật từng thời điểm.

Vũ Đình Long

“Nghề Du Lịch: Toàn Cảnh Nghề Nghiệp Ngành Du Lịch Lữ Hành”

Ngành du lịch Việt Nam trải dài từ khách sạn, lữ hành đến vận tải và sự kiện, tạo nên hàng loạt vị trí công việc khác nhau. Nhiều bạn trẻ bị hấp dẫn bởi hình ảnh được đi nhiều nơi, nhưng thực tế nghề du lịch rộng và đa dạng hơn hình dung, đòi hỏi kiến thức chuyên môn lẫn kỹ năng phục vụ. Bài viết này phác họa toàn cảnh nghề nghiệp để bạn nhìn rõ hơn trước khi chọn hướng đi cho mình.

Tổng quan nhanh

– Nghề du lịch bao gồm mảng lữ hành, lưu trú, vận chuyển, sự kiện và dịch vụ hỗ trợ khách.

– Các vị trí phổ biến gồm hướng dẫn viên, điều hành tour, sales tour, chuyên viên visa và quản lý điểm đến.

– Hoạt động ngành chịu sự điều chỉnh của Luật Du lịch 09/2017/QH14 và quản lý của Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam.

– Thu nhập dao động theo mùa vụ, kinh nghiệm và khả năng ngoại ngữ của từng người.

1. Nghề du lịch bao gồm những mảng nào?

Nghề du lịch (Tourism) không phải một công việc đơn lẻ mà là tổ hợp nhiều nhóm nghề gắn với chuỗi hành trình của du khách. Từ lúc khách tìm hiểu điểm đến, đặt dịch vụ, di chuyển cho tới khi trải nghiệm tại chỗ, mỗi khâu đều cần người phụ trách chuyên biệt. Hiểu được cấu trúc này giúp bạn xác định mình phù hợp với khâu nào thay vì chọn nghề theo cảm tính.

Các mảng lớn trong ngành có thể phân nhóm như sau:

– Mảng lữ hành (Travel & Tour) thiết kế, bán và vận hành các chương trình tour trong nước lẫn quốc tế.

– Mảng lưu trú (Hospitality) vận hành khách sạn, resort, homestay và các cơ sở lưu trú khác.

– Mảng vận chuyển hỗ trợ khách di chuyển bằng hàng không, đường bộ, đường thủy và dịch vụ đưa đón.

– Mảng sự kiện và MICE tổ chức hội nghị, hội thảo, khen thưởng kết hợp tham quan cho doanh nghiệp.

Bốn nhóm trên liên kết chặt chẽ và một người làm nghề du lịch thường bắt đầu ở một mảng rồi mở rộng sang mảng lân cận theo thời gian. Chính sự liên thông này khiến ngành có nhiều cơ hội chuyển đổi vị trí trong suốt sự nghiệp.

2. Các vị trí phổ biến trong ngành lữ hành

Trong nhóm lữ hành, một số vai trò xuất hiện ở hầu hết công ty tour và mỗi vai trò yêu cầu tố chất riêng. Người mới thường tiếp cận nghề qua vị trí sales tour hoặc trợ lý điều hành, sau đó phân nhánh theo thế mạnh cá nhân. Việc nắm rõ mô tả từng vị trí sẽ giúp bạn ứng tuyển đúng chỗ và tránh vỡ mộng khi vào việc thật.

Dưới đây là các vị trí thường gặp cùng đặc thù công việc:

– Hướng dẫn viên du lịch (Tour Guide) trực tiếp dẫn đoàn, thuyết minh điểm đến và xử lý tình huống trên hành trình.

– Điều hành tour (Tour Operator) chuẩn bị dịch vụ, đặt phòng, xe, vé và giám sát tiến độ chương trình.

– Nhân viên sales tour tư vấn, báo giá và chốt hợp đồng với khách lẻ hoặc khách đoàn.

– Chuyên viên visa hỗ trợ khách chuẩn bị hồ sơ xin thị thực cho các tour nước ngoài.

Bên cạnh bốn vị trí cốt lõi này còn có nhân viên marketing du lịch, quản lý sản phẩm tour và quản lý chi nhánh. Nếu muốn khảo sát nhu cầu tuyển dụng thực tế của từng vị trí, bạn có thể tham khảo các tin việc làm du lịch đang đăng để so sánh yêu cầu và mức đãi ngộ giữa các doanh nghiệp. Nguồn tin tuyển dụng cập nhật cũng phản ánh khá rõ xu hướng nhân sự của ngành trong từng giai đoạn.

Lưu ý: Nhiều bạn nghĩ làm du lịch là được đi chơi miễn phí, nhưng khi dẫn đoàn hoặc trực điều hành, bạn phải làm việc căng thẳng vào đúng dịp lễ Tết. Hãy cân nhắc yếu tố mùa vụ và giờ giấc không cố định trước khi chọn nghề này.

3. Bảng so sánh nhanh các vị trí nghề du lịch

Mỗi vị trí có môi trường làm việc và yêu cầu đầu vào khác nhau, do đó việc đặt chúng cạnh nhau giúp bạn hình dung nhanh sự khác biệt. Bảng dưới đây tổng hợp đặc điểm cơ bản để bạn đối chiếu với sở thích và năng lực của bản thân. Đây chỉ là mô tả điển hình, thực tế mỗi công ty có thể phân công linh hoạt hơn.

Vị tríMôi trường làm việcYêu cầu nổi bật
Hướng dẫn viênDi chuyển theo đoàn, ngoài trờiThẻ HDV, ngoại ngữ, sức khỏe
Điều hành tourVăn phòng, phối hợp đối tácTỉ mỉ, quản lý thời gian
Sales tourVăn phòng, gặp kháchGiao tiếp, đàm phán
Chuyên viên visaVăn phòng, xử lý hồ sơCẩn thận, am hiểu thủ tục

Nhìn vào bảng, bạn sẽ thấy nghề du lịch có cả vị trí thiên về hoạt động ngoài trời lẫn công việc bàn giấy. Điều này chứng minh ngành có chỗ cho nhiều tính cách khác nhau, không chỉ dành riêng cho người thích di chuyển.

4. Kỹ năng và điều kiện để theo nghề du lịch

Dù ở vị trí nào, người làm du lịch đều cần nền tảng chung về giao tiếp, xử lý tình huống và tinh thần phục vụ. Ngoại ngữ là lợi thế lớn, đặc biệt với các tour quốc tế và khách inbound. Ngoài ra, một số vị trí như hướng dẫn viên còn yêu cầu thẻ hành nghề theo quy định của Luật Du lịch 09/2017/QH14.

Những năng lực nên rèn luyện gồm:

– Kỹ năng giao tiếp và thuyết trình giúp bạn truyền tải thông tin điểm đến một cách hấp dẫn.

– Khả năng ngoại ngữ, nhất là tiếng Anh, tiếng Trung, tiếng Hàn tùy thị trường khách phục vụ.

– Kỹ năng xử lý sự cố khi lịch trình bị thay đổi, thời tiết xấu hoặc khách gặp vấn đề sức khỏe.

– Hiểu biết về văn hóa, lịch sử và địa lý các điểm đến để tư vấn chính xác cho du khách.

Bốn nhóm kỹ năng trên là hành trang cơ bản, còn chứng chỉ nghiệp vụ và kinh nghiệm thực địa sẽ được tích lũy dần trong quá trình làm việc. Người chịu khó học hỏi thường tiến bộ nhanh hơn sau vài mùa cao điểm.

“Nghề du lịch dạy người ta cách bình tĩnh trước những điều ngoài kế hoạch, bởi không có chuyến đi nào diễn ra đúng như kịch bản trên giấy.”

5. Lộ trình phát triển và triển vọng nghề

Con đường thăng tiến trong ngành khá rõ ràng nếu bạn kiên trì tích lũy chuyên môn. Người mới thường khởi đầu ở vị trí nhân viên, sau vài năm có thể lên trưởng nhóm, quản lý bộ phận rồi giám đốc điều hành sản phẩm. Một số người chọn hướng độc lập, trở thành hướng dẫn viên tự do hoặc mở công ty lữ hành riêng.

Triển vọng của nghề gắn liền với sự phục hồi và mở rộng của du lịch nội địa lẫn quốc tế. Các xu hướng như du lịch trải nghiệm, du lịch MICE và du lịch bền vững đang tạo thêm nhiều vị trí mới. Thu nhập trong ngành phụ thuộc vào mùa vụ, năng lực ngoại ngữ và quy mô doanh nghiệp, nên khó có con số cố định cho mọi trường hợp.

Mẹo: Nếu bạn còn phân vân giữa các vị trí, hãy xin đi thực tập hoặc làm cộng tác viên một mùa cao điểm. Trải nghiệm thực tế vài tuần thường giúp bạn nhận ra mình hợp với công việc ngoài hiện trường hay công việc điều phối tại văn phòng.

6. Câu hỏi thường gặp

1. Học ngành gì để làm nghề du lịch?

Bạn có thể theo học ngành Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Việt Nam học hoặc Ngôn ngữ. Tuy nhiên, nhiều người trái ngành vẫn vào nghề được nếu bổ sung chứng chỉ nghiệp vụ và có ngoại ngữ tốt.

2. Không giỏi ngoại ngữ có làm du lịch được không?

Được, bạn vẫn có thể phục vụ thị trường khách nội địa hoặc làm điều hành, sales tour trong nước. Dù vậy, ngoại ngữ vẫn là lợi thế giúp bạn mở rộng cơ hội sang mảng khách quốc tế.

3. Nghề du lịch có phù hợp với người hướng nội không?

Có, người hướng nội thường phù hợp với vị trí điều hành tour, chuyên viên visa hay marketing du lịch. Đây là những công việc thiên về xử lý dữ liệu và phối hợp hậu cần hơn là giao tiếp trực tiếp liên tục.

Tóm lại, nghề du lịch là một hệ sinh thái nghề nghiệp đa dạng, có chỗ cho cả người năng động ngoài hiện trường lẫn người tỉ mỉ nơi văn phòng. Điều quan trọng là bạn hiểu rõ đặc thù từng vị trí, chuẩn bị kỹ năng và chứng chỉ phù hợp, đồng thời sẵn sàng với nhịp làm việc theo mùa vụ. Khi chọn đúng mảng hợp với tính cách và năng lực, bạn sẽ có nền tảng vững để phát triển lâu dài trong ngành lữ hành.

Bài viết mang tính tham khảo, thông tin nghề nghiệp có thể thay đổi theo quy định và thị trường từng thời điểm.

Vũ Đình Long

ハノイの求人サイトまとめ 2019

ハノイで就職したい人向けの求人サイトを紹介しています。

キャリアリンクベトナム ハノイ支社

キャリアリンクベトナム ハノイ 求人サイト | ボンジュール!!ベトナム就職情報

ハノイ掲示板 – 海外BBS

ハノイ掲示板 - 海外BBS | ボンジュール!!ベトナム就職情報

ICONIC Co., Ltd. ハノイ オフィス

ICONIC(アイコニック) Co., Ltd. ハノイ オフィス | ボンジュール!!ベトナム就職情報

リクナビ ハノイ

リクナビ ハノイ  | ボンジュール!!ベトナム就職情報

ハノイの求人サイトで日系レストランを見つけ就職したシェフのつぶやき

ハノイの求人サイトで日系レストランを見つけ就職したシェフのつぶやき  | ボンジュール!!ベトナム就職情報

カモメアジア ハノイ

カモメアジア ハノイ  | ボンジュール!!ベトナム就職情報

マイナビ転職 ハノイ

マイナビ転職 ハノイ  | ボンジュール!!ベトナム就職情報

アブローダーズ キャリア ハノイ

 アブローダーズ キャリア ハノイ | ボンジュール!!ベトナム就職情報

RGF(リクルート) ハノイ

RGF(リクルート) ハノイ  | ボンジュール!!ベトナム就職情報

ホーチミンの求人サイトまとめ 2019

ホーチミンで就職をしたい人向けの求人サイトをまとめました。

RGF (リクルート) ホーチミン

RGF(リクルート) ホーチミン  | ボンジュール!!ベトナム就職情報

ホーチミン掲示板 – 海外BBS

 ホーチミン掲示板 海外BBS | ボンジュール!!ベトナム就職情報

カモメアジア 転職 ホーチミン求人情報

カモメアジア転職 ホーチミン求人情報  | ボンジュール!!ベトナム就職情報

マイナビ転職 ホーチミン情報

マイナビ転職 ホーチミン情報  | ボンジュール!!ベトナム就職情報

アブローダーズキャリア ホーチミン版

キャリアリンクベトナム ホーチミン求人サイト

キャリアリンクベトナム ホーチミン求人サイト  | ボンジュール!!ベトナム就職情報

クイックベトナム ホーチミン求人情報サイト

クイックベトナム ホーチミン求人情報サイト  | ボンジュール!!ベトナム就職情報

ベトナムで就職している現地採用者ブログまとめ

ベトナムで就職している現地採用者のブログをまとめています。中には情報として優良な私個人的に好きなブログも入れています。

ベトナム現地採用ブログ

ベトナムの建築事務所に転職した男のブログ

ベトナム現地採用ブログ | ボンジュール!!ベトナム就職情報

ベトナムへ帰ってきた男の就職ブログ

ベトナムで就職・転職するという世界観について

ベトナムへ帰ってきた男の就職ブログ | ボンジュール!!ベトナム就職情報

ベトナムde大逆転

ベトナム在住、独身一人ぼっちが資産1億円を目指します。

ベトナムde大逆転 | ボンジュール!!ベトナム就職情報

どうなの⁉夫婦でベトナム移住って

ベトナムで住む・働く・遊ぶ。夫婦でつづる実験的日本脱出記&雑記。

どうなの⁉夫婦でベトナム移住って | ボンジュール!!ベトナム就職情報

ベトナムで生き抜く術 VIETSTAR

輝けるベトナムカルチャーとその裏側.

ベトナムで生き抜く術 VIETSTAR | ボンジュール!!ベトナム就職情報

あいはいのブログ

あいはいのブログ | ボンジュール!!ベトナム就職情報

でんちゅう@ベトナム移住

このブログはベトナム在住の僕が綴る日常系のブログです。投資。ベトナム生活日記。仕事とかいろいろ。

でんちゅう@ベトナム移住 | ボンジュール!!ベトナム就職情報

今の仕事から転職してベトナム現地採用として働く生き方

トナム現地で就職して働く現地採用という働き方についてまとめています。

今の仕事から転職してベトナム現地採用として働く生き方 | ボンジュール!!ベトナム就職情報

最後によく参考にさせて頂いているサイトを紹介します。必見です!!

アジアマガジン

海外勤務を実現!アジアでお仕事や転職先を探すための求人情報!

URL : https://asia-magazine.com/

アジアマガジン | ボンジュール!!ベトナム就職情報

ベトナムはスクラップ鉄で繁栄するのか?

ベトナムの鉄鋼業は国内生産のためのスクラップ鉄の輸入が増えており、これは最も簡単で利益の上がる製鉄法です。

ハノイ大学の冶金・材料技術学部のブイ・ヴァン・ムー氏によると、上流工程からの鋼鉄製品は、鉄鉱石採取から最終製品製造まで一貫したプロセスを経なければならないと言います。

国内鉄工所は電気炉によって国内外から集めたスクラップ鉄から鉄鋼を製造しています。

これはベトナムにおける鉄鉱石採取技術がまだまだ発展途上であるからです。

石炭コークスを精製するためのガス用炭の利用はまだまだ控えめです。
更に重要な事に、投資家らはスクラップ鉄から鉄鋼を作る方が安上がりだと考えています。
この手法は高度な技術を必要としない上に、高い利益をすぐさまもたらします。

ムー氏は、ベトナムの鉄鋼業が電気炉を使ってスクラップ鉄から鉄鋼を作る事に依存することは驚くことではないとコメントします。

ベトナムにおいても、高炉を備えた製鉄所も存在します。例えば、タイグエン鉄鋼社(Tisco)にあります。

しかしながら、Tisco社の設備は中国製の古い技術を使ったもので、予想されたほどの性能が出せていません。

Tisco社の製品の殆どは4級家屋の建造に使われ、巨大建造物には品質の低さから使用される事はほぼありません。

そのような背景があり、Tisco社はより簡単な方法を採用しました。
スクラップ鉄を輸入し民間メーカーが利用するような鋼鉄を作るのです。

Tisco社は石炭高炉によって鋼鉄を作りたいとは考えていますが、Tisco社の技術レベルは必要水準に届いておらず、製造には重大な汚染が付きまといます。

GDCの報告によると、月の初旬だけでベトナムは2億7600万ドル相当の100万トンのスクラップ鉄を輸入しています。
一日あたりの輸入量は11,000トンにも上り、2016年度よりも1トン多くなりました。

ムー氏は、ベトナムの鉄鋼業は簡単な方法を選択し、スクラップ鉄の精製需要は増えていると言います。

ベトナムに輸入されるスクラップ鉄の品質は低く、取り扱いも難しければ重大な汚染も引き起こしかねないです。
しかしながら、高品質なスクラップ鉄はベトナムには輸入されません。

専門家らは国内のスクラップ鉄資源は十年以上活用できることを警告しました。

そのような事があるため、国内の供給網は弱く、製造業者は材料サプライヤーに依存しなければならないでしょう。

ベトナムは石炭高炉によって鉄鋼を作りたくとも、供給網に限りがある限りはそれも出来ないでしょう。

貿易強化による相互発展

「ASEAN経済コミュニティーの形成は、日本のASEAN投資を加速させるだろう」と第三者は語ります。

ASEAN流通インフラを担う日本企業は長い歴史を持ち、地域製造業への日本の開発投資の歴史でもあります。

日本企業の製造業投資は1960年代から1970年代にはじまりました。
更には1990年代にはタイへの自動車製造業への巨額投資が始まり、今やその80%がホンダやトヨタ、三菱によるものです。

日本企業はその他のASEAN諸国にも同様の自動車工場を設立しました。
インドネシアにも輸送機械工場があり、急速な経済発展を遂げています。
国内自動車売り上げは既にASEAN最大市場のタイに抜かれています。

相対的にインフラの進んだマレーシアにおいても化学産業の工場があり、南中国へアクセスの良いフィリピンやベトナムにも電化製品工場があります、
南中国は電化部品やその供給網の鍵となっているのです。

新市場
これらの展望はASEAN経済コミュニティー(AEC)の形成によって現実味を帯びてきたと専門家らは考えています。

AECは安い供給を実現し、バンコク、ジャカルタ、クアランプールといった大都市へのネットワークを有した新市場をもたらしました。

AECは総計6億人の統合市場を持ち、中国やインドに次ぐ3番目に大きな市場となります。
ASEANの製品は、ASEAN外の発展途上国が作る製品にも使われることにもなります。

しかしながら、日本企業は更なる投資をし、既存インフラや製品供給網を地方企業や政府との協力を通じて強化しようとしています。

この事はインドネシアの新幹線事業や、日本の技術が必要とされるインフラ改良案件への日本企業の入札に見られます

日本企業はあらゆるアプローチを行っています。
流通業では、三井不動産社といった不動産ディベロッパーが、地域内での戦略的地位の高さからタイといったASEAN諸国での流通網や不動産開発の拡大を狙っています。

これはコンドミニアムプロジェクトを通して不動産市場への初参入を果たした後の事です。

アキヒコ・フナオカ常務取締役は、グループ企業はタイ以外の急成長するASEAN諸国にも参入するであろうと付け加えました。

三井不動産社は昨年冒頭にバンコクにオフィスを構えました。
これは後に地域的重要拠点となるシンガポールに参入してからASEANで二番目の事となります。

インフラ開発の面では、日本とASEANまたはASEAN諸国の政府との間で長年の研究と合意がなされてきました。

ASEAN連結における2010年総合計画が適用されてから、ASEAN内で連携タスクフォースを組むことが発展のカギとなります。

2010年版の成功を受けて、2025年総合計画も計画されており、5つの戦略が注目されています。
持続的なインフラ、デジタルイノベーション、途切れのない流通、良好な規制、ヒトの流動性です。

日本外務大臣フミオ・キシダが昨年5月に提唱した日本メコン連結性を完成させることが日本の目標となります。

日本は東西および南部経済回廊に太い動脈を通すというビジョンがあります。
南シナ海とインド洋を繋ぐメコン地域に巨大なインフラを形成するというのです。

日本メコン連結性イニシアティブプロジェクトは、ホーチミン市やプノンペン、バンコク、ダウェイに続く南部経済回廊や、ダナンからモーラミャインへの東西経済回廊の発展を支援する事になりました。そこには日本人や現地の人たちの多くの雇用が生まれ、新しい就職先が増えると予想されます。そして、将来に向けてキャリアを充実させたい考えの人たちにはもってこいだと思います。

東南アジアにおける経済回廊へ、これからの発展を見据えて多くの日系企業が進出し始めています。
将来のキャリアのために経済回廊のあるベトナムでの就職や転職は人材紹介会社 キャリアリンクベトナム
https://kyujin.careerlink.asia/vietnam

在ベトナム日本法人と、求職者を結ぶアジアHRネットワーク クイックベトナム
https://919.jp/service/p2730/

両回廊を開発する事はインドシナ半島を横断し、商品の輸送・分配に利益となることが予想されます。

統合的連結性
同時に、日本はASEAN海事経済回廊を通じて統合的な連結性を構築しようともしています。
マレーシア、シンガポール、インドネシア、ブルネイ、フィリピンの主要都市を繋ぐ港湾や、エネルギーや情報テクノロジー(ICT)ネットワークの開発がこれに含まれています。

そして最後に、ソフトなインフラの開発をする事にも日本は注力しています。
例えば、ASEANスマートネットワーク構想であったり、貿易簡易化プログラム、自動車産業の共通基準化、単一航空市場、流通強化・陸海一貫輸送が挙げられます。

日本のASEAN流通インフラの貢献は、カンボジア・ベトナム・インドネシアへの港湾プロジェクトへの投資や、ソフトなインフラプロジェクトに資源を投入する事まで多岐に渡ります。
マラッカ・シンガポール海峡の水路測量調査の実施、ASEAN地域トレーニングセンターによる船舶交通システム(VTS)のオペレーター育成、舗装路の技術的リファレンスや高速道路連結性を高めるような情報を提供するASEAN横断的な合同道路調査、などなど様々です。

BOTプロジェクト、「クリーンな石炭」モデルの模索へ

建設―運営―電力輸送開発(BOT)プロジェクトは最新工場に対して「クリーンな石炭技術」を模索しています。
これは石炭の環境的パフォーマンスと、ベトナムの将来の複合エネルギー実現の為のものです。

ベトナム政府が1,200MWを誇るクィンラップ発電所の建設承認を前に、韓国Posco社は内部技術の微調整を行っています。

「ご存じの通り、世界銀行やヨーロッパ投資銀行、商業投資銀行といった金融機関は石炭火力発電所から手を引こうとしています。よって、クィンラップ第二火力発電所の開発にクリーンな石炭技術は欠かせないのです。」とPoscoグループの代表はVIRに語ります。

クリーンな石炭技術は新世代のエネルギープロセスであり、技術そのものは既に実現しているものもあれば開発中のものもあります。
この技術があれば空気排出やその他汚染物質が大幅にカットされます。

これらのブレイクスルー技術があれば新旧問わず、石炭火力発電所が経済的かつ環境的に優しいものとなります。

Poscoによると、22億アメリカドルでゲアン省の中央に建設されるクィンラップ第二発電所は最先端技術を有するものとなります。

これはPoscoのベトナムにおける2番目の発電所プロジェクトとなり、1番目は21億ドルで建設された1,242MWのモン・ドゥオン第二石炭発電所になります。
これらはベトナムにおける最大の建設―運営―輸送(BOT)石炭火力発電所です。
Poscoエネルギー社は発電所の株式を30%保有しており、その他にはアメリカ企業のAES社(51%)と中国投資企業が株主となります。

「2014年に稼働して以来、モン・ドゥオン第二石炭発電所では環境問題は起きていません」、と代表者は語ります。

AES社によると、モン・ドゥオン第二発電所は粉砕した石炭をボイラーに使い、適切に高炉に吹きかける技術を用いているそうです。

他国によってもたらされるBOT発電プロジェクトは現在交渉中であるか、実現可能性における協議がなされています。
例えば韓国のC&T社、インドのTata電力社、タイのEGATI社などが名乗りを上げています。
これは将来的にクリーンな石炭技術の需要が増えるであろうことを示し、国内のエネルギー戦略に置いて石炭火力発電所が依然として大きな部分を占めることでしょう。

ゲームのルール
新世代の火力発電所は、新サービス、低環境負荷、効率性、柔軟性、競争優位性などを提供できるかという「ゲームのルール」をクリアしなければならなくなりました。

「通常ビジネス」戦略として火力発電所そのもののみならず、包括的な電力システムも必要とされます。

改定版電力開発計画VIIの中において、政府はエネルギー技術に高い基準を設けました。
「選択される技術は最新、かつ高生産性、かつ低環境負荷を実現しなくてはなりません。新しく建設される発電所はベトナムの経済状態に適した現代的技術を有しなくてはならず、また施設は技術、経済、環境基準に合わせて改良されなくてはなりません。」

産業貿易省のエネルギー部門の前部長、グェン・マン・ヒェン氏はフォーラム内において語りました。
「クリーンな石炭技術は、環境的責任性を最も実現するやり方で資源を有効活用します。
新しい石炭技術は環境問題と経済問題の両立を図り、そして需要を満たすのです。」

1960年代の日本において直面した転換点は、現在のベトナムにも当てはまります。
環境問題が急速な工業化によって持ち上げられたのです。
しかし、日本は長期的な経済成長と環境的優しさの両立を実現できました。

三菱日立パワーシステムズ株式会社(MHPS)の代表チーフのタカミツ・サイトウ氏は、ハノイにおいてこの観点からのアドバイスを行いました。

「ベトナム社会は高効率で信頼のできる技術によって継続的発展を行うことができ、そして世界の企業らと共同することが出来るのです」と語った。

タカミツ・サイトウ氏の働く三菱日立パワーシステムズ株式会社(MHPS)はこれからの発電所における製品やサービスを展開しています。
三菱日立パワーシステムズ株式会社(MHPS)
https://www.mhps.com/

ベトナムのエネルギービジネスで苦戦する持続的プロジェクト

環境的な懸念がされつつも石炭火力発電所が増える一方で、クリーンなエネルギープロジェクトは経済性と政策変化に直面しています。

ベトナムは2030年までに石炭火力発電所を19基から51基に増設する計画を立てています。
そのほとんどは居住地域に隣接することになります。

この数字は、米国、ヨーロッパ、中国で環境的・健康的懸念から石炭火力発電所を減らすような徹底的な測定方法を採用している中において危機感を募らせます。

ベトナムの非営利組織GreenIDによると、ヨーロッパでは109基の石炭火力発電所が閉鎖し、米国では165基が閉鎖、179のプロジェクトの廃案が決まっています。

2014年中国政府は、経済地区である北京・上海・広州における石炭火力発電所の新設を許可しない方針を発表しました。

世界的な潮流に従って、ベトナムでもクリーンな代替法に移行しつつあります。
2020年までにニントゥアン省南部やビントゥアン省を風力・太陽光発電の中心地としようというのです。

しかしながら、2020年までにベトナムの電力需要が5~8%上がる見込みであるにも関わらず、地方自治体によるとニントゥアン省は依然として生産的な目標を達成できていません。

ニントゥアン省の人民委員会は、7月までに13基の風力発電プロジェクトしか誘致できておらず、総投資額は40.5兆ベトナムドン(18.1億アメリカドル)で、総発電量は1,100MWであると言います。

しかし、誘致した13基の内二つのみしか建設が開始されていないことを地方有力者は語ります。

地方自治体は、高い投資コスト、高い銀行利率、低い売却価格を理由に不満をもらします。

ベトナムでの風力電力は現在7.8アメリカセント/kWhで取引され、世界で最安値であることをビンディン省風力発電協会会長のブイ・ヴァン・ティン氏は語ります。

他国の風力発電の買取額と比較すると、ドイツ(12.3セント/kWh)、日本(29セント)、フィリピン(14セント)、タイ(20セント)、中国(8.5‐10)となります。
ティン氏は石炭の代替法となるには、あまりにもビジネス投資の割に合わないと言います。

風力発電の電力価格ゆえに投資家らは銀行から融資を受けられない、と専門家は説明し、政府は電力価格を12セント/kWh以上にすべきと述べます。

産業貿易省ビントゥアン部門部長のドゥ・ミン・キンによると、政府は9.6セント/kWhに調整するように要求しているといいます。

一方で、ベトナムの太陽エネルギープロジェクトは、公的価格が現在存在しない事によって更に大きな問題を抱えている、とニントゥアン省人民委員会議長のパム・ヴァン・ハウ氏は語ります。

ハウ氏は、多くの投資家らがプロジェクトに参加しているにも関わらず、太陽光プロジェクトの為の土地が確保できていないことを付け加えました。

「もしも、何もかも万事がうまくいくのならば、2016年10月までに計画案を完成させましょう。」

ベトナム産業貿易省と世界銀行による風力発電マップによると、ベトナムの風力発電量は理想的な高地と気候によってビントゥアン省とニントゥアン省で10,000MWに上りえるということです。

この数値はベトナムのメコンデルタ地方に建設された石炭火力発電の電力量の9/10に上ります。

日本の石油製油業における展望変化:燃料を考える

日本の製油業は、国内と海外の安定供給化のバランスを掲げました。

かつての日本製油業は、日本国内を安定的な市場と捉え、輸出を成長戦略としていましたが、この戦略は大きく変わります。
現在では輸出競争が激しくなった上に、国内市場が不安定化しました。

国内の製油業がビジネスの統合に向かう動きによって、国内市場が数年後に二つの製油グループに支配されるということを意味するでしょう。

JXホールディングスと東燃ゼネラルが2017年4月に統合する事になり、出光興産社と昭和シェル社も2016年9月と2017年4月の間に同様の動きをするものと思われます。

統合によって、二つの製油グループが約300万b/dの許容量をもち、国内920,000b/dの約80%を独占することになります。
ガソリンは日本において310万b/dの需要を占めています。

これらの製油業者の狙いは減少する国内石油市場を独占することではなく、どちらかというと中核である石油ビジネスを安定化させることにあります。
持続的な成長を達成する為に、最適化された製品とよりコントロールされた国内供給によって安定化を図るのです。

JXと東燃ゼネラル社の統合は200万b/dの産出を誇り、国内のガソリン市場の50%以上を占める事になるでしょう。
しかしながら、JXと東燃ゼネラルは東京湾と西日本の競合を減らす事も考えているでしょう。

一方で、出光社と昭和シェル社の合併企業は、100万b/dを僅かに超える程度で日本のガソリン市場の30%を占める事になります。
出光社と昭和シェル社は日本においては精製所の場所に競合がなく、精製所の廃止・統合等は視野に入れていないといわれます。

どのように精製所の産出を最適化するのかはさておき、少なくとも短期的には効率化をもたらし、日本の石油業の業績バランスを回復させるでしょう。

国内統合と海外進出
近年では、日本の精製所は製品市場において熾烈な競争に晒されています。
2014年3月の産出量減を決定した年の状況は最悪でした。
それまでは、生産コストを下げるために供給過多を悪化させてきたのです。

「精製所は生産コストを下げるために供給を増やす傾向があるため、供給過多は明らかでした。」
石油協会日本会長のヤスシ・キムラ氏は11月19日東京における広報カンファレンスにて語りました。

キムラ氏は、供給過多そのもの必ずしも問題ではないとし「どうやって(石油製品を)売るかなんです。」と述べました。

製品の最適化を行い様々な選択肢を通して分配する一方で、国内の石油製品供給を引き締める事は精製所での売り上げをあげる鍵となるでしょう。
その為には非効率な精製所の廃止や保管ターミナルの統合等も含まれるでしょう。

アジアや中東のような最新で巨大な精製所を有する国際市場で競争力を育てるには日本精製業者には限られた選択肢しかありません。
海外での取引は成長の基礎となるでしょう。

出光社は2017年夏に稼働予定のベトナムの200,000b/dを誇るニソン精製所の株主です。
JXはインドネシアのバリクパパン精製所を、2022年までに360,000b/dの産出を誇るまでに改良する予定です。
両社はオーストラリアの石油マーケティング・供給を行うペトロ・ナショナル社との合意に踏み入りました。

これらの動きは、戦略的に石油製品の供給と輸入が成長しているマーケットにおいて日本の精製業者が下流・中流ビジネスを発展させようとしている事を示しています。
国外をFOB原則に従って輸出する相手国とした以前までとは明らかに対照的です。